| danh mục sản phẩm | màng co PVC |
|---|---|
| Ứng dụng | Bao bì bán lẻ cho hàng tiêu dùng, bao bì thực phẩm, đóng gói các mặt hàng để quảng cáo hoặc trưng bà |
| Phá vỡ kéo dài | Theo hướng ngang ≥50%, theo hướng máy ≥70% |
| Độ bền kéo | Theo hướng ngang ≥50 Mpa, theo hướng máy ≥45Mpa |
| Tên sản phẩm | Đơn giản PVC Shrink Wrap Film Sleeves Hạch Blue 19 micron |
| Tên sản phẩm | Gói tốc độ cao Màng co PVC cuộn nhiệt |
|---|---|
| Ứng dụng | Các bộ phận công nghiệp, máy móc, thiết bị và hàng hóa công nghiệp khác trong quá trình vận chuyển h |
| Màu sắc | Màu xanh trong suốt/Trắng trong suốt/In |
| Vật liệu | PVC |
| Tỷ lệ co ngót | 45-55% |
| Tên sản phẩm | Cler PVC Shrink Wrap Film Therm Shrink Bag |
|---|---|
| Ứng dụng | Giày, miếng đệm bóng vv |
| Màu sắc | Màu xanh trong suốt/Trắng trong suốt/In |
| Vật liệu | PVC |
| Tỷ lệ co ngót | 45-55% |
| Độ bền kéo | Theo hướng ngang ≥50 Mpa, theo hướng máy ≥45Mpa |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đơn giản PVC Shrink Wrap Film Sleeves Hạch Blue 19 micron |
| nhiệt độ co ngót | 90ºC-150ºC |
| Mật độ | 1,40g/cm3 |
| danh mục sản phẩm | màng co PVC |
| Vật liệu | Polyvinyl Clorua (PVC) |
|---|---|
| Màu sắc | Trắng trong, xanh trong |
| sức xé | Theo hướng ngang ≥45KN/m, theo hướng máy ≥60KN/m |
| Độ bền kéo | Theo hướng ngang ≥50 Mpa, theo hướng máy ≥45Mpa |
| Ứng dụng | Bao bì bán lẻ cho hàng tiêu dùng, bao bì thực phẩm, đóng gói các mặt hàng để quảng cáo hoặc trưng bà |
| Tên sản phẩm | 25 Micro Center gấp PVC Shrink Wrap Film Roll |
|---|---|
| Ứng dụng | Mỹ phẩm, sách, đồ chơi vv |
| Màu sắc | Màu xanh trong suốt/Trắng trong suốt/In |
| Vật liệu | PVC |
| Tỷ lệ co ngót | 45-55% |
| Tên sản phẩm | 25 Micro Center gấp PVC Shrink Wrap Film Roll |
|---|---|
| Ứng dụng | Mỹ phẩm, sách, đồ chơi vv |
| Màu sắc | Màu xanh trong suốt/Trắng trong suốt/In |
| Vật liệu | PVC |
| Tỷ lệ co ngót | 45-55% |
| Tên sản phẩm | Thùng thu nhỏ PVC tròn 30 Micron |
|---|---|
| Ứng dụng | Quà tặng, Đồ chơi, Phần cứng, v.v. |
| Màu sắc | Màu xanh trong suốt/Trắng trong suốt/In |
| Vật liệu | PVC |
| Tỷ lệ co ngót | 45-55% |
| Width | 100-2000 mm |
|---|---|
| Material | Polyethylene |
| Usage | Machine application |
| Thickness | 15-200 microns |
| Shrink | Yes |
| Mật độ | 1,40g/cm3 |
|---|---|
| Ưu điểm | Cung cấp khả năng chống ẩm và bụi, tăng cường khả năng trình bày sản phẩm với màu sắc bắt mắt, dễ dà |
| Vật liệu | Polyvinyl Clorua (PVC) |
| Tính minh bạch | ≥95% |
| Thu nhỏ Thuộc tính | Cung cấp một con dấu an toàn và chống giả mạo |